0988888894
Ghế bar là món hay bị mua nhầm nhất trong nhóm nội thất quán, và ở xưởng có một cảnh lặp đi lặp lại. Khách mang tới tấm ảnh chiếc ghế họ thích, hỏi giá, đặt hàng, nhận về, kê vào quầy — rồi hai tuần sau gọi lại bảo khách ngồi mười phút là tụt xuống, chân treo lơ lửng, ăn uống không thoải mái. Ghế vẫn đẹp đúng như trong ảnh. Chỉ có điều nó cao hơn hoặc thấp hơn cái quầy chừng bảy tám phân.
Đồ bar không giống bất kỳ nhóm nội thất nào khác ở chỗ này: quầy bar, bàn bar và ghế bar là một chuỗi phụ thuộc. Sai một mắt xích thì hai mắt còn lại vô nghĩa. Người mua hay đi ngược chuỗi — chọn ghế trước, đo quầy sau. Bài này đi đúng chiều: đo trước, chọn sau.

Quầy bar rooftop và dãy ghế bar kê dọc — chiều cao mặt quầy quyết định toàn bộ phần còn lại
Nội dung chính
Ghế ăn bình thường cao 45cm, kê với bàn 75cm. Chênh lệch 30cm. Đó là con số cơ thể người quen thuộc từ nhỏ, không ai phải nghĩ về nó.
Ở khu bar, chênh lệch đó vẫn phải là 27 tới 30cm — nhưng cả hai vế đều bị đẩy lên cao, và bàn chân người ngồi không còn chạm sàn được nữa. Đó chính là chỗ mọi vấn đề bắt đầu. Khi bàn chân treo lơ lửng, toàn bộ trọng lượng cẳng chân dồn xuống mép ghế, ép vào mặt sau đùi. Sau khoảng mười phút máu lưu thông kém, chân tê, người ngồi bắt đầu ngọ nguậy rồi tụt xuống.
Vì vậy một chiếc ghế bar tử tế phải giải quyết đồng thời ba thứ: đúng chiều cao so với mặt quầy, có chỗ đặt chân ở đúng tầm, và đủ vững để người ngồi không phải giữ thăng bằng. Thiếu bất kỳ thứ nào trong ba, chiếc ghế chỉ đẹp chứ không dùng được lâu.
Quy tắc gốc, nhớ một câu này là đủ: mặt ngồi của ghế phải thấp hơn mặt quầy hoặc mặt bàn từ 27 tới 30cm. Trên 32cm là phải rướn vai, dưới 25cm là kẹt đùi vào gầm.
Mặt quầy pha chế và mặt bàn bar rời đều chạy theo cùng một thang số, nên bảng dưới đây dùng chung cho cả hai. Thị trường Việt Nam thực tế chỉ xoay quanh ba tầng chiều cao. Biết mình thuộc tầng nào là gần như chọn xong ghế.
| Tầng | Mặt quầy / mặt bàn | Mặt ngồi ghế | Hay gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| Tầng thấp — quầy bếp | 88 tới 92cm | 60 tới 65cm | Đảo bếp nhà ở, quầy ăn sáng căn hộ, quầy bar mini gia đình |
| Tầng tiêu chuẩn | 100 tới 106cm | 72 tới 76cm | Quán cafe, quán ăn, pub, quầy pha chế thương mại |
| Tầng cao | 110 tới 115cm | 80 tới 85cm | Bar đêm, rooftop, quầy đứng kết hợp ngồi |
Tầng tiêu chuẩn chiếm khoảng bảy phần mười đơn hàng. Nếu bạn đang xây quầy mới và chưa chốt chiều cao, hãy chọn 105cm cho mặt quầy và 75cm cho mặt ngồi. Đó là cặp số dễ tìm hàng thay thế nhất về sau, và cũng là cặp số mà hầu hết ghế bar bán sẵn trên thị trường được làm theo.
Vì con số 75cm mà người bán ghi có thể là chiều cao tổng thể tính tới đỉnh lưng tựa, chứ không phải chiều cao mặt ngồi. Hai con số này chênh nhau 30 tới 45cm. Khi hỏi hàng, hãy hỏi thẳng: mặt ngồi cao bao nhiêu, đừng hỏi ghế cao bao nhiêu.

Bộ bàn bar tròn mặt gỗ chân sắt và ghế bar khung sắt — cấu hình tầng tiêu chuẩn, mặt ngồi 75cm
Phần lớn người mua rơi vào tình huống quầy đã xây xong, giờ mới đi tìm ghế. Bốn bước dưới đây làm trong năm phút, và nó loại bỏ gần hết rủi ro mua sai.
Bước 1 — Đo từ sàn lên mặt trên cùng của quầy. Đo ở phía khách ngồi, không đo phía trong. Nhiều quầy bar có hai bậc: bậc trong thấp cho người pha chế thao tác, bậc ngoài cao hơn cho khách tì tay. Con số bạn cần là bậc ngoài.
Bước 2 — Lấy con số đó trừ đi 28. Kết quả là chiều cao mặt ngồi cần tìm. Quầy 104cm thì ghế mặt ngồi 76cm. Quầy 92cm thì ghế 64cm. Sai số cho phép là cộng trừ 2cm.
Bước 3 — Kiểm tra gầm quầy. Ngồi thử với một chiếc ghế tạm ở đúng độ cao, xem đầu gối có đụng vào diềm quầy hay ống nước không. Khoảng hở tối thiểu từ mặt ngồi lên đáy gầm là 25cm. Nhiều quầy đẹp nhưng có đường ống chạy ngang dưới mặt, đó là thứ chỉ phát hiện khi ngồi thử.
Bước 4 — Đo chiều dài mặt quầy và trừ hai đầu. Hai đầu quầy thường không ngồi được vì vướng tường hoặc lối đi. Chiều dài thực dùng mới là con số để tính số ghế.
Ngại đo sai? Gửi ảnh quầy kèm số đo
Chụp một tấm ảnh quầy và báo chiều cao mặt quầy, chúng tôi tính ra chiều cao ghế cần tìm và gợi ý mẫu — không tính phí, không cần mua.
Đây là chi tiết bị xem nhẹ nhất và cũng là chi tiết phân biệt rõ nhất giữa ghế bar làm tử tế và ghế chỉ là ghế thường kéo dài chân.
Vòng tròn quanh bốn chân. Kiểu phổ biến nhất, thấy ở ghế khung sắt và khung mây. Ưu điểm là ngồi hướng nào cũng có chỗ gác. Nhược điểm là ống tròn nhỏ, gót giày tì lâu thấy cấn. Vòng nên cách mặt ngồi 42 tới 45cm.
Thanh ngang phía trước. Thường gặp ở ghế gỗ. Rộng bản, êm chân hơn vòng tròn, nhưng chỉ dùng được khi ngồi thẳng hướng. Xoay người là mất chỗ gác.
Đĩa gác chân trên chân trụ. Đi kèm ghế chân trụ đơn xoay hoặc nâng hạ. Bản rộng nhất, thoải mái nhất, nhưng đĩa hay bị trầy và bong mạ sau vài năm nếu là hàng mạ mỏng.
Phép thử ba mươi giây khi đi xem hàng: ngồi lên ghế, đặt cả hai gót chân lên gác chân, rồi thả lỏng đùi. Nếu đùi không còn tì mạnh xuống mép ghế nữa thì chiều cao gác chân đúng. Nếu vẫn phải nhón chân hoặc phải co gối lên cao mới với tới, gác chân sai tầm.
Nhiều quán mua ghế thiếu gác chân rồi tự khắc phục bằng cách kê thanh gỗ dọc chân quầy. Cách này dùng được, nhưng phải bắt chắc và bo tròn cạnh, nếu không nó thành chỗ vấp.

Vòng gác chân quanh bốn chân — kiểu phổ biến nhất, hợp với quầy mà khách hay xoay người trò chuyện
Câu trả lời không nằm ở thẩm mỹ mà nằm ở một câu hỏi vận hành: khách của bạn ngồi bao lâu?
| Thời gian khách ngồi | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Dưới 20 phút | Đôn tròn không lưng tựa | Gọn, xếp gầm quầy được, kê nhiều ghế trên cùng chiều dài |
| 20 tới 60 phút | Lưng tựa thấp, ngang thắt lưng | Đỡ được phần lưng dưới mà vẫn đẩy gọn vào quầy |
| Trên 60 phút | Lưng cao, có tay vịn, nệm ngồi | Khách ăn uống lâu, cần điểm tựa lưng và chỗ đặt khuỷu tay |
Một sai lầm hay gặp ở quán cafe: mua toàn ghế lưng cao có tay vịn vì trông sang, kết quả là chiều dài quầy chỉ kê được ít ghế hơn dự tính chừng một phần tư, vì ghế tay vịn chiếm thêm khoảng 12cm mỗi bên khi đẩy sát nhau.

Đôn bar không lưng tựa — kê được nhiều ghế nhất trên cùng một chiều dài quầy
Chất liệu ở khu bar chịu một áp lực riêng mà nhóm bàn ghế thường không có: ghế bị kéo ra kéo vào liên tục, bị va vào chân quầy, và hứng nước đổ nhiều hơn hẳn. Bốn nhóm dưới đây bao gần hết thị trường.
Nhóm bền nhất trên mỗi đồng bỏ ra, và cũng là nhóm dễ thay thế nhất khi cần bổ sung sau vài năm. Hợp với quán cafe, quán ăn, pub trong nhà. Điểm cần chú ý là bốn đầu chân phải bịt nút nhựa, vì ghế bar bị kéo lê nhiều hơn ghế thường rất nhiều. Xem thêm nhóm ghế bar chân sắt mặt gỗ.
Êm nhất, sang nhất, và cũng là nhóm cần chăm nhất. Nệm ở khu bar dính đồ uống thường xuyên nên vỏ phải là simili hoặc da công nghiệp lau được, đừng chọn vải nỉ. Đây là nhóm ghế bar sắt nệm — hợp với pub, nhà hàng, lounge và quầy bar gia đình.
Nhóm linh hoạt nhất vì dùng được cả trong nhà lẫn ngoài trời, nhẹ, thoáng, và có nhiều màu. Sợi PE nguyên sinh chịu được nắng mưa nên đây là lựa chọn gần như bắt buộc cho quầy bar sân thượng, hồ bơi hay khu vực hiên. Xem nhóm ghế bar giả mây và dòng bàn ghế nhựa giả mây cùng chất liệu.
Đẹp và ấm nhất về thị giác, nhưng kén chỗ. Gỗ nở ra co lại theo độ ẩm, nên chỉ dùng trong nhà hoặc khu vực có mái che kín. Ở quán đông, mối nối gỗ lỏng dần vì lực kéo, cần siết lại định kỳ.

Khung gỗ kết hợp mặt đan — nhẹ hơn gỗ đặc và thoáng hơn ghế bọc nệm

Ghế bọc nệm lưng cao dành cho khách ngồi lâu — vỏ nệm nên chọn loại lau được
Muốn ngồi thử trước khi quyết?
Showroom xưởng tại 471/74 TTH21, Tân Thới Hiệp, Quận 12 — bày sẵn ghế bar đủ ba tầng chiều cao, mời khách ngồi thử thoải mái.
Ba cơ cấu này khác nhau về giá, về cảm giác và quan trọng nhất là về chỗ hỏng. Biết trước cái nào hỏng ở đâu giúp bạn chọn đúng theo mức độ sử dụng.
| Cơ cấu | Ưu | Hỏng ở đâu trước | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Bốn chân cố định | Vững nhất, rẻ nhất, ít hỏng nhất | Nút bịt chân và lớp sơn ở chỗ tiếp đất | Quán đông, dùng cường độ cao |
| Chân trụ xoay | Khách xoay người dễ, chiếm ít chỗ hơn | Vòng bi ở khớp xoay, kêu rồi rơ sau 2 tới 3 năm | Lounge, quầy bar gia đình |
| Chân trụ nâng hạ hơi | Chỉnh được chiều cao, hợp mọi tầng quầy | Ống hơi tụt dần, đây là hỏng phổ biến nhất | Nhà ở, quán ít khách, nơi cần linh hoạt |
Nói thẳng một điểm mà ít nơi bán chịu nói: ghế bar nâng hạ hơi không hợp với quán đông. Ống hơi có tuổi thọ theo số lần nén, và ở quán một chiếc ghế bị ngồi xuống đứng lên vài chục lần mỗi ngày. Sau một hai năm ghế bắt đầu tự tụt xuống khi có người ngồi. Nếu bạn mở quán, chọn ghế cố định hoặc xoay không nâng hạ sẽ đỡ phiền về sau.

Ghế chân trụ nâng hạ — linh hoạt cho nhà ở, nhưng ống hơi là điểm yếu khi dùng cường độ cao
Một chiếc bàn bar cao 105cm có trọng tâm cao hơn hẳn bàn ăn gần gấp rưỡi bàn thường, trong khi mặt bàn lại nhỏ hơn. Đó là công thức của việc lật. Khách tì cả hai khuỷu tay lên một mép bàn là đủ để bàn nghiêng nếu chân đế không đủ nặng.
Đường kính mặt bàn: 50 tới 60cm cho 2 người, 60 tới 70cm cho 3 tới 4 người đứng vòng quanh.
Đường kính chân đế: tối thiểu bằng 0,7 lần đường kính mặt. Bàn mặt 60cm thì đế phải từ 42cm trở lên.
Trọng lượng chân đế: từ 12kg trở lên với bàn cao trên 100cm. Đế gang đúc là an toàn nhất, đế sắt rỗng đổ bê tông cũng được.
Với bàn bar vuông hoặc chữ nhật dài, câu chuyện khác: dùng hai chân chữ T hoặc bốn chân độc lập thay vì một trụ giữa. Bàn dài trên 120cm mà chỉ có một trụ giữa thì hai đầu bàn sẽ bập bênh mỗi lần ai đó đặt cùi chỏ xuống.

Bàn bar dài nên dùng hai chân chữ T hoặc bốn chân độc lập — một trụ giữa sẽ bập bênh ở hai đầu
Mặt bàn bar phải chịu ba thứ mà khu bàn ăn ít gặp: nước đá đổ, cồn, và ly thủy tinh đặt mạnh xuống. Mặt gỗ tự nhiên không phủ kỹ sẽ ố vòng tròn sau vài tháng. Mặt kính cường lực dễ lau nhưng ồn khi đặt ly. Mặt đá và mặt compact là hai lựa chọn ổn định nhất cho quán, tuy giá cao hơn — có thể tham khảo dòng bộ bàn ăn mặt đá để hình dung chất liệu mặt.
Đây là phần mà chủ quán hay tính nhầm theo hướng lạc quan, rồi tới lúc kê thật mới thấy khách ngồi chạm vai nhau.
| Loại ghế | Khoảng cách tim ghế | Số ghế trên 3 mét quầy |
|---|---|---|
| Đôn tròn không lưng | 55 tới 60cm | 5 ghế |
| Ghế lưng thấp không tay | 60 tới 65cm | 4 tới 5 ghế |
| Ghế lưng cao có tay vịn | 70 tới 75cm | 4 ghế |
Ngoài khoảng cách ngang, còn hai con số nữa cho quầy bar: lối đi phía sau lưng khách tối thiểu 90cm nếu có người qua lại, và 120cm nếu nhân viên bưng khay đi ngang thường xuyên. Phía trong quầy, khoảng thao tác cho người pha chế nên từ 90cm tính từ mặt quầy vào tới tủ lạnh hoặc kệ sau lưng.
Nếu bạn đang làm quầy mới, phần thân quầy và mặt quầy có thể đặt gia công theo kích thước riêng tại xưởng — xem nhóm quầy pha chế. Đặt cùng lúc quầy và ghế có lợi thế rõ: ba con số chiều cao được tính khớp nhau ngay từ bản vẽ, không phải chỉnh sau.

Quầy bar thương mại với ghế khung inox 304 — inox chịu được nước đổ và lau chùi liên tục

Khoảng cách tim ghế 60cm cho ghế lưng thấp — kê sát hơn là khách chạm vai nhau
Đặt trọn bộ quầy bar, bàn bar và ghế bar
Ba con số chiều cao được tính khớp ngay từ bản vẽ. Nhận làm theo kích thước và màu riêng cho quán, đơn từ 10 ghế có giá sỉ.
Xưởng chia hàng theo chất liệu khung và mặt ngồi. Mỗi nhóm đều có sẵn ba tầng chiều cao, và đều nhận đặt theo chiều cao riêng nếu quầy của bạn không rơi vào tầng chuẩn nào.

Ghế bar giả mây lưng thấp — đẩy gọn được vào gầm quầy, hợp quán cafe

Bộ bàn bar vuông bốn ghế — cấu hình hay dùng cho đảo bếp và quầy bar gia đình

Kiểu đan phối hai màu — đặt được theo màu nhận diện của quán

Ghế bar đan dây dù cho quầy sân thượng và khu vực hứng nắng mưa

Bộ bàn bar ngoài trời — khung sơn tĩnh điện, mặt bàn bar chịu được nắng mưa

Bàn bar cocktail chân loe — dùng cho tiệc đứng, cất gọn khi không dùng
Cùng một dáng ghế, giá trên thị trường chênh nhau ba bốn lần. Bốn chỗ dưới đây giải thích gần hết khoảng chênh đó.
Độ dày ống khung. Ghế bar chịu lực lớn hơn ghế thường vì chân dài hơn, đòn bẩy lớn hơn. Ống 1,2mm và ống 0,8mm nhìn ngoài giống nhau nhưng khác hẳn khi có người nặng ngồi lên và ngả ra sau. Đây là chỗ dễ cắt giảm nhất mà khách khó phát hiện nhất.
Có gác chân đúc liền hay hàn thêm. Gác chân hàn thêm rẻ hơn nhưng chính là mối hàn chịu lực nhiều nhất trên cả chiếc ghế. Hỏi xem mối hàn có mài và phủ sơn không.
Chất liệu mặt ngồi. Đôn gỗ ép phủ veneer, gỗ tự nhiên, đan sợi PE nguyên sinh, nệm bọc simili, nệm bọc da công nghiệp — năm mức giá khác nhau rõ rệt.
Cơ cấu xoay hoặc nâng hạ. Thêm khớp xoay hoặc ống hơi làm giá tăng đáng kể, và như đã nói ở trên, không phải lúc nào cũng đáng.
1. Mặt ngồi cao bao nhiêu centimet, không phải chiều cao tổng thể?
2. Gác chân cách mặt ngồi bao nhiêu, hàn liền hay bắt vít?
3. Ống khung đường kính và độ dày bao nhiêu?
4. Chân có bịt nút nhựa không?
5. Mặt ngồi chất liệu gì, nệm bọc gì và có lau được không?
6. Bảo hành bao lâu, có bảo hành cơ cấu xoay hoặc nâng hạ không?
7. Đặt thêm sau này có đúng màu và đúng chiều cao không?
Câu số bảy quan trọng hơn nhiều người nghĩ. Quán nào cũng có lúc cần bổ sung vài ghế sau một hai năm. Mua ở nơi sản xuất trực tiếp thì mã ghế còn lưu, đặt thêm được đúng mẫu. Mua hàng nhập lô thì thường phải đổi cả bộ.
Nếu ngân sách đang hạn chế và bạn chấp nhận mẫu có sẵn thay vì mẫu tự chọn, còn hướng nữa là hàng bàn ghế thanh lý hoặc bàn ghế cafe giá rẻ — chất lượng còn tốt, giá giảm rõ, nhưng số lượng và màu không chủ động được.
Không có một con số chuẩn duy nhất, vì nó phụ thuộc vào quầy. Lấy chiều cao mặt quầy trừ đi 28cm là ra chiều cao mặt ngồi cần tìm. Trên thực tế ba tầng hay gặp là mặt ngồi 65cm cho quầy bếp 92cm, 75cm cho quầy tiêu chuẩn 103cm, và 80cm cho quầy cao 108cm. Khi hỏi hàng nhớ hỏi chiều cao mặt ngồi chứ đừng hỏi chiều cao ghế.
Tùy loại ghế. Đôn tròn không lưng kê được 5 ghế với khoảng cách tim 55 tới 60cm. Ghế lưng thấp không tay được 4 tới 5 ghế. Ghế lưng cao có tay vịn chỉ được 4 ghế vì tay vịn chiếm thêm chỗ. Nhớ trừ hai đầu quầy nếu vướng tường hoặc lối đi.
Với quán đông thì không nên. Ống hơi có tuổi thọ tính theo số lần nén, và ở quán một chiếc ghế bị ngồi xuống đứng lên vài chục lần mỗi ngày, sau một hai năm sẽ tự tụt khi có người ngồi. Ghế nâng hạ hợp hơn với nhà ở hoặc quán vắng, nơi cần chỉnh chiều cao linh hoạt. Quán đông nên chọn ghế bốn chân cố định.
Dễ hơn bàn thường vì trọng tâm cao và mặt bàn nhỏ. Cách phòng là chọn chân đế có đường kính tối thiểu bằng 0,7 lần đường kính mặt bàn và nặng từ 12kg trở lên với bàn cao trên 100cm. Đế gang đúc an toàn nhất. Bàn dài trên 120cm thì đừng dùng một trụ giữa, hãy dùng hai chân chữ T hoặc bốn chân.
Ghế đan sợi PE nguyên sinh trên khung nhôm hoặc khung sắt sơn tĩnh điện. Sợi PE có phụ gia chống tia cực tím nên không giòn dưới nắng, còn khung nhôm không rỉ. Tránh ghế bọc nệm mút thường và ghế khung gỗ tự nhiên cho khu vực hứng mưa. Nếu quầy nằm ở sân thượng hay ven hồ bơi, ưu tiên khung nhôm.
Có. Quầy xây tay thường không rơi đúng vào tầng chuẩn nào, nên đặt ghế theo số đo là chuyện xưởng làm thường xuyên. Bạn gửi chiều cao mặt quầy, xưởng tính ra chiều cao mặt ngồi và vị trí gác chân tương ứng. Đặt riêng thường mất từ mười tới hai mươi ngày tùy số lượng, và nhận đặt cả màu theo nhận diện của quán.
Có, xưởng giao toàn quốc. Nội thành TPHCM và các tỉnh giáp ranh như Bình Dương, Đồng Nai, Long An giao bằng xe tải của xưởng. Tỉnh xa hơn đi nhà xe, hàng đóng kiện có xốp chèn góc và chèn riêng phần chân ghế vì đây là chỗ dễ va nhất. Phí vận chuyển báo rõ trước khi chốt đơn.
Hoàng Thành Tín là xưởng sản xuất trực tiếp tại Quận 12, TPHCM. Khách mua hai chiếc ghế bar cho đảo bếp nhà mình và khách đặt ba mươi chiếc cho quán đều lấy cùng một nguồn hàng, chỉ khác mức giá theo số lượng.
Cách nhanh nhất để bắt đầu: gửi một tấm ảnh khu vực quầy kèm chiều cao mặt quầy và chiều dài phần khách ngồi được. Chúng tôi tính ra chiều cao ghế cần tìm, số ghế kê vừa, rồi đề xuất hai tới ba phương án theo ngân sách bạn đưa ra. Việc này không mất phí và bạn không cần cam kết gì.
Xưởng ghế bar - bàn bar - quầy bar Hoàng Thành Tín
471/74 TTH21, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TPHCM
Bảo hành 12 tháng 1 đổi 1 · Giao lắp toàn quốc · Nhận đặt theo chiều cao và màu riêng
Xem thêm các nhóm liên quan: bàn ghế cafe gỗ · bàn ghế cafe sắt · ghế nhựa đúc chân inox · bàn ghế ban công · bàn ghế hồ bơi - resort